Keyword: 蠓

  • Components: : Bộ 142 虫 trùng [14, 20]
  • Variants: 蠓 | 蠓
  • Pinyin: měng ( meng3 )
  • Translation: mông
  • Meaning VI:
    • 1 (Danh) Một loại côn trùng, mình nhỏ, cánh ngắn, có vằn, mũi chích vào người hoặc thú vật làm cho đau ngứa, sinh ra mụn, truyền bá kí sinh trùng.
  • Meaning: grasshopper/midge/sandfly/